Thư viện ảnh

Quảng cáo

Bảng giá dịch vụ

Bảng giá phục hình cố định

Bảng giá các dịch vụ điều trị phục hình cố định

 LOẠI ĐIỀU TRỊ  PHÍ (VNĐ)
 Cánh dán kim loại Cr - Co đắp sứ  800.000
 Cánh dán kim loại Cr - Co  800.000
 Cánh dán Titan đắp sứ  1.200.000
 Cắt mão, tháo chốt  200.000
 Cùi giả kim loại (Ni - Cr)   600.000
 Cùi giả kim loại B1 (Cr - Co)   700.000
 Cùi giả kim loại bán quý (Au 40%, Pt 39%)   12.000.000
 Cùi giả kim loại Paladium  5.000.000
 Cùi giả kim loại quý (Au 74%, Pt 4%)   15.000.000
 Cùi giả kim loại Titanium  1.200.000
 Cùi giả Zirconia  4.000.000
 Mão kim loại (Ni - Cr)  1.200.000
 Mão kim loại (Cr - Co)  1.500.000
 Mão kim loại bán quý (Au 40%, Pt 39%)  20.000.000
 Mão kim loại Paladium  7.000.000
 Mão kim loại quý (Au 74%, Pt 4%)  30.000.000
 Mão kim loại Titanium  3.000.000
 Răng tạm (tính phí nếu khách hàng không tiếp tục)  50.000
 Sứ B1 (hợp kim Cr - Co, sứ Ceramco 3)  1.800.000
 Sứ bán quý (sườn Au 40% - Pt 39%, sứ Ceramco 3) - Răng cối  8.000.000
 Sứ bán quý (sườn Au 40% - Pt 39%, sứ Ceramco 3) - Răng cửa  7.500.000
 Sứ kim loại (sườn Ni - Cr, sứ Ceramco 3)  1.500.000
 Sứ Paladium  5.500.000
 Sứ quý kim (sườn Au 74% - Pt 4%, sứ Ceramco 3) - Răng cối  12.000.000
 Sứ quý kim (sườn Au 74% - Pt 4%, sứ Ceramco 3) - Răng cửa  11.000.000
 Sứ Titanium  2.500.000
 Sứ Zirconia, Cercon (toàn sứ)  4.500.000

* KHÁM VÀ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

* Bảng giá trên chỉ để tham khảo

* Khách hàng sẽ được khám và tư vấn chi tiết trước khi tiến hành điều trị

Nha Khoa Sài Gòn B.H



Tin liên quan