BẢNG GIÁ CÁC DỊCH VỤ TẠI NHA KHOA SÀI GÒN B.H 2021

* Lưu Ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, quý khách sẽ được bác sĩ tư vấn trực tiếp trước khi tiến hành điều trị. Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ: 1800 1015 để được tư vấn.

BẢNG GIÁ NHA KHOA
Chụp film quanh chópFilm20,000
Chụp phim PanorexPHIM100,000
Chụp phim CephaloPHIM100,000
Lấy dấu tham khảo2 HÀM50,000
Răng tạm cố địnhRĂNG100,000
Răng tạm tháo lắpRĂNG250,000
Chụp phim Cone Bean C.TPHIM300,000
Dịch vụ gây mê phẫu thuậtCASE7,500,000
Phục hình tạm trên implant (Nhựa hoặc Composite)CÁI900,000
NHA CHU
Cạo vôi, đánh bóng 1 lầnTH250,000
Cạo vôi, đánh bóng 2 lầnTH350,000
Nạo túi, điều trị nha chu viêm đơn giảnTH500,000
Nạo túi, điều trị nha chu viêm phức tạpTH1,200,000
Phẩu thuật nha chu 1 hàmTH15,000,000
Phẩu thuật nha chu 2 hàmTH25,000,000
Phẩu thuật nha chu tạo hình nướu dưới 4 răngTH6,000,000
Cạo vôi định kỳ2 HÀM150,000
Tạo hình nướu, điều chỉnh xương ổRĂNG1,200,000
NHỔ RĂNG TIỂU PHẨU
Phẫu thuật nang quanh chóp phức tạpRăng15,000,000
Rạch abcesRăng300,000
Răng 8 ngầmRăng2,500,000
Răng 1 chân, chân răng đơn giản, răng nha chu…Răng300,000
Răng cối, răng dưRăng500,000
Răng khôn (R8) mọc thẳng. Răng nhổ khóRăng800,000
Răng khôn lệch, khó, Răng mọc kẹtRăng1,500,000
Răng ngầm, khó, phức tạpRăng5,000,000
Cắt chóp răng cửaRăng3,000,000
Cắt chóp răng cối nhỏRăng5,000,000
Cắt chóp răng cối lớnRăng8,500,000
Phẫu thuật nang chân răng đơnRăng5,000,000
Gắp mảnh răng vỡRĂNG300,000
Cắt nướu làm dài thân răngRĂNG500,000
Điều chỉnh xương ổ (răng cửa )RĂNG3,000,000
Điều chỉnh xương ổ (răng cối)RĂNG5,000,000
Cố định 1 răng riêng lẻRĂNG1,000,000
Cố định bán hàmHÀM3,000,000
Cố định toàn hàmHÀM0
Xử lý ổ răng sau nhổRĂNG800,000
Cắt nướu triển dưỡngRĂNG500,000
Răng ngầm dưới xương vùng răng cửa (hàm trên)RĂNG8,500,000
Răng ngầm dưới xương vùng răng cối (hàm trên)RĂNG15,000,000
Răng ngầm dưới xương vùng răng cửa (hàm dưới)RĂNG12,000,000
Răng ngầm dưới xương vùng răng cối (hàm dưới)RĂNG20,000,000
Phẫu thuật răng 8 ngầm (HT)RĂNG8,500,000
Phẫu thuật răng 8 ngầm (HD)RĂNG7,500,000
TRÁM RĂNG
Trám Co Xoang I đơn, nhỏXoang150,000
Đắp mặtRăng500,000
Đắp kẽKẽ800,000
Đóng chốt, trám (Case nội nha kg bọc mão)Răng350,000
Che tủy, trám lótXoang100,000
Chốt sợi ( tái tạo cùi, không kim loại)Răng900,000
Chốt Unimetric tái tạo cùi răng 1 chânRăng350,000
Trám tạm Eugenate, Cavite theo dõi…Răng100,000
Đính kim cương lên răng (đá khách tự mua)Răng400,000
Trám sứRĂNG300,000
Tháo miếng trám cũ – Che tủyRĂNG150,000
Trám xoang VRĂNG300,000
Trám Co. xoang loại IIRĂNG350,000
Trám xoang loại I.RĂNG300,000
Trám xoang loại IIIRĂNG350,000
Trám xoang loại IVRĂNG450,000
Trám Glassionomer(GIC.)RĂNG500,000
Chốt sợi tái tạo cùi răng cối lớnRĂNG1,500,000
Chốt Unimetric tái tạo cùi răng cối lớnRĂNG450,000
NỘI NHA
Nội nha răng cửaRăng800,000
Nội nha răng cửa (nhiểm trùng, tủy viêm, nội nha lại)Răng1,000,000
Nội nha răng nanh và răng cối nhỏRăng900,000
Nội nha răng nanh và răng cối nhỏ (nhiểm trùng, tủy viêm, nội nha lại)Răng1,100,000
Nội nha răng cối lớnRĂNG1,200,000
Nội nha răng cối lớn (nhiểm trùng, tủy viêm, nội nha lại)RĂNG1,500,000
Nội nha răng khôn(răng số 8)RĂNG1,800,000
Nội nha răng khôn (nhiễm trùng, tủy viêm, nội nha lại,…)RĂNG2,500,000
PHỤC HÌNH THÁO LẮP
Nền nhựa cứngCái0
Nền nhựa mềm (Biosoft)Cái2,500,000
Khung tiêu chuẩn VitalCái2,500,000
Khung Titan cao cấpCái3,500,000
Móc đúcCái1,200,000
Răng Việt namRăng250,000
Răng Justi, Vita, Cosmo…Răng350,000
Răng compositeRăng500,000
Răng sứ tháo lắp (làm sẵn)Răng1,200,000
Mắc cái đơn(Key đơn)Cái1,200,000
Mắc cài biCái3,000,000
Mắc cái đôi (Key đôi)Cái3,500,000
Khung liên kết (bán cố định Titanium)Cái3,500,000
Đệm hàm cứng bán hàm, vá hàmLần500,000
Đệm hàm cứng (toàn hàm)Lần1,200,000
Đệm hàm mềmLần2,500,000
Phục hình tháo lắp toàn hàm Răng CompositeHàm12,000,000
Phục hình tháo lắp toàn hàm Răng sứHàm21,000,000
Răng tháo lắp tạm (Răng VN, Nền nhựa tự cứng)Răng150,000
Lót lưới bán hàmHàm800,000
Lót lưới toàn hàmHàm1,200,000
Thay rol khung liên kết đơnCái400,000
Thay rol khung liên kết đôiCái600,000
Đệm hàm comfort 1 hàm1 HÀM15,000,000
Đệm hàm comfort 2 hàmCASE30,000,000
 
PHỤC HÌNH CỐ ĐỊNH
Sứ kim loại (Sườn Ni-Cr, Sứ Ceramco 3)Răng1,500,000
Sứ B1(Hợp kim Cr-Co, Sứ Ceramco 3)Răng1,800,000
Sứ TitaniumRăng2,500,000
Sứ Cercon Zirconia(toàn sứ)Răng4,500,000
Sứ PaladiumRăng8,500,000
Sứ bán quý (Sườn Au 40% Pt 39%, Sứ Ceramco 3) mão răng trước(R1-R5)Răng9,500,000
Sứ bán quý (Sườn Au 40% Pt 39%, Sứ Ceramco 3) mão răng sau, nhịpRăng11,000,000
Sứ Quý kim(Sườn Au 74%, Pt 4%, sứ Ceramco 3 ) mảo răng trước(R1-R5)Răng15,000,000
Sứ Quý kim(Sườn Au 74%, Pt 4%, sứ Ceramco 3 ) mảo răng sau, nhịpRăng18,000,000
Mão Kim loại (Ni-Cr)Răng1,200,000
Mão Kim loại B1 (Cr-Co)Răng1,500,000
Mão Kim loại TitaniumRăng3,000,000
Mão Kim loại PaladiumRăng16,000,000
Mão kim loại bán quý (Au 40%, Pt 39%)Răng30,000,000
Mão Kim loại quý (Au 74%, Pt 4%)Răng45,000,000
Cùi giả Kim loại (Ni-Cr)Cái1,200,000
Cùi giả Kim loại B1(Cr-Co)Cái1,500,000
Cùi giả Kim loại TitaniumCái2,500,000
Cùi giả Kim loại PaladiumCái12,000,000
Cùi giả kim loại bán quý (Au 40%, Pt 39%)Cái20,000,000
Cùi giả Kim loại quý (Au 74%, Pt 4%)Cái35,000,000
Cùi giả ZirconiaCái4,000,000
Cánh dán Titan đắp sứCái1,500,000
Cánh dán Kim loại Cr-Co đắp sứCái1,200,000
Cánh dán Kim loại Cr-CoCái1,200,000
Răng tạm (tính phí nếu khách kg tiếp tuc điều trị)Răng100,000
Cắt mão, tháo chốtRăng200,000
Sứ Lava+(3M)RĂNG7,000,000
VENEER IPS Emax press.RĂNG6,500,000
Răng sứ Zirconia DD.BioRĂNG5,500,000
Inlay, Onlay, Mão 3/4 hợp kim Cr-CoRĂNG1,500,000
Inlay, Onlay, Mão 3/4 hợp kim TitaniumRĂNG3,000,000
Inlay, Onlay, Mão 3/4 hợp kim IPS Emax pressRĂNG4,500,000
Mặt dán sứ LaminateRĂNG9,300,000
 
CẤY GHÉP IMPLANT
Nong xương không kg ghép xươngCase3,000,000
Nong xương có ghép xươngCase6,500,000
Nhổ, ghép xươngCase5,500,000
Ghép xương màngRăng5,000,000
Nâng xoang kín, ghép xươngĐơn vị12,000,000
Sứ Titanium trên ImplantĐơn vị3,000,000
Sứ paladium trên ImplantĐơn vị9,500,000
Sứ Full Zirconia trên ImplantĐơn vị5,200,000
Sứ Cameo (Au 40%, Pt 39%) trên ImplantĐơn vị15,000,000
Ghép BlockRăng15,500,000
Phẫu thuật cắt nướu, điều chỉnh xương ổCÁI3,000,000
Sứ Quý kim trên ImplantĐơn vị30,000,000
Nâng xoang hở (chưa tính vật liệu ghép)Vùng ghép18,000,000
Xương Bio-Oss (Thụy Sỹ)Đơn vị4,500,000
Màng MIS 4BoneĐơn vị3,800,000
Implant Straumann SL ACTIVE (made in Switzerland)Trụ28,990,000
Implant SIC (made in Germany)Trụ19,590,000
Abutment Straumann SL ACTIVE (made in Switzerland)RĂNG8,590,000
Abutment SIC (made in Germany)RĂNG7,290,000
Abutment Dentium Superline (made in USA)RĂNG4,990,000
Sứ kim loại (Sườn Ni-Cr, Sứ Ceramco 3) trên implantRĂNG1,800,000
Sứ B1 (Sườn Cr-Co, Sứ Ceramco 3) trên implantRĂNG2,500,000
Sứ Lava+(3M) trên implantRĂNG8,000,000
Abutment NR lines(Korea)RĂNG4,590,000
Customized abutment TiRĂNG2,500,000
Customized Abutment ZirconiaRĂNG3,500,000
Sứ  Zirconia Ceramill Zolid trên implantRĂNG6,000,000
Implant C-Tech(Made in Italia)Trụ12,990,000
Abutment C-Tech(made in Italia)Trụ5,990,000
Phục hình bắt vít trên implantTrụ2,500,000
Implant Paltop PCA(Made in USA)Trụ12,590,000
Abutment Paltop PCA (Made in USA)Trụ5,590,000
V3 IMPLANTTrụ18,590,000
V3 IMPLANT abutmentCÁI6,990,000
HIOSSEN implant (made in USA)Trụ12,500,000
HIOSSEN implant (Made in USA)Trụ5,500,000
All-on-4 Korea implant(including a hybrid denture)1 HÀM146,250,000
All-on-4 Straumann(including a hybrid denture)1 HÀM225,000,000
All-on-5 Korea implant(Including a hybrid denture)1 HÀM164,250,000
All-on-5 Straumann(including a hybrid denture)1 HÀM254,250,000
All-on-6 Korea implant(including a hybrid denture)1 HÀM182,250,000
All-on-6 Straumann(including a hybrid denture)1 HÀM283,500,000
Khung BioHPP trên All on 4(5,6)1 HÀM40,000,000
Sứ Zirconia trên khung BioHPPRĂNG5,500,000
Khung Cr-Co trên All on 4(5,6)1 HÀM25,000,000
Sứ B1(Ceramco 3, sườn Cr-Co) trên hàm All on 4(5,6)RĂNG2,500,000
Implant NEODENT GM Helix (Thuỵ Sĩ)Trụ14,990,000
Abutment NEODENT GM HelixTrụ6,590,000
All-on-4 SIC implant, (inluding a hybrid denture)1 Hàm189,000,000
All-on-5 SIC implant, (inluding a hybrid denture)1 Hàm209,000,000
All-on-6 SIC implant, (inluding a hybrid denture)1 Hàm234,000,000
TẨY TRẮNG RĂNG
Tẩy trắng răng sậm màu, tẩy nhiều lầnCase5,000,000
Tẩy trắng răng nhiểm sắcCase8,000,000
Tẩy trắng Răng chết tủyRăng1,200,000
Tẩy trắng Brite Smile2 HÀM4,000,000
Tẩy trắng Polaoffice (35%)CASE2,500,000
Tẩy trắng tại nhà.CASE1,500,000
Thuốc tẩy trắng răng tại nhàTUBE350,000
Ép máng tẩy trắng răng 2 hàm2 HÀM300,000
RĂNG TRẺ EM
Nhổ răng sữa, răng lung lay (Bôi tê, xịt tê)Răng50,000
Sealant (Trám phòng ngừa)Răng300,000
Cạo vôi, đánh bóng2 hàm100,000
Nhổ răng sữa (chích tê)RĂNG150,000
Trám răng sữa (Bảo hành 03 tháng)150,000
Nội nha (chữa tủy) răng sữa + trám750,000
 
NIỀNG RĂNG
Mặt phẳng nghiêngTH5,000,000
TrainerCặp5,000,000
Mắc cài kim loại tự gàiTH9,000,000
Chỉnh nha 2 hàm đơn giản, không nhổ răngTH18,000,000
MINI VITVit4,000,000
Cắt thắng môi bám thấpTH1,200,000
Tháo khí cụ chỉnh nha (điều trị nơi khác)CÁI500,000
Tháo khí cụ duy trì (điều trị nơi khác)CÁI150,000
Chỉnh nha 2 hàm phức tạp2 HÀM40,000,000
Ép máng duy trì (Nhựa cứng, dày)BỘ2,500,000
Ép máng chỉnh nha2 HÀM900,000
Mắc cài sứBỘ12,000,000
Invisalign LiteCASE69,000,000
Invisalign Full (Level 1)CASE115,000,000
Invisalign CombineCASE139,000,000
Chỉnh nha 2 hàm kéo dàiCASE45,000,000
Mắc cài sứ tự gàiCASE15,000,000
Invisalign Moderate (Level 2)CASE103,000,000
Invisalign Moderate (Level 1)CASE92,000,000
Invisalign Full (Level 2)CASE136,000,000
CÁC DỊCH VỤ KHÁC
Cắt nướu, điều trị lợi trùmLần800,000
Cắt chỉ (điều trị ở nơi khác)TH20,000
Gắn lại phục hìnhĐơn vị400,000
Cắt cầu, mãoĐơn vị200,000
Tháo chốtĐơn vị200,000
Thêm dịch vụ mớiRĂNG0
Abutment tạm KoreaCÁI1,500,000
Abutment tạm made by Tekka implantCÁI2,500,000
Abutment tạm made by Straumann, Nobel…CÁI2,950,000

* Lưu Ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, quý khách sẽ được bác sĩ tư vấn trực tiếp trước khi tiến hành điều trị. Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ: 1800 1015 để được tư vấn.

Bản quyền thuộc https://nhakhoasaigon.vn

Đến với Công ty TNHH Nha Khoa SÀI GÒN B.H, bạn không còn lo lắng về sức khỏe răng miệng và vẻ đẹp cho nụ cười. Hãy liên hệ với chúng tôi theo thông tin bên dưới: